Dãy quế phòng tiêu

Direct English translation

Rows of cinnamon, rooms of pepper.

Giải thích tiếng Việt
Chỉ nơi ở sang quý, kín đáo của các cung nữ trong cung đình; thường dùng trong văn học cổ với sắc thái ước lệ, trang nhã.
English explanation
Refers to the elegant, secluded living quarters of palace women; used mainly in classical literature with a refined, allusive tone.